A. clack B. claimant C. cider D. council
Giải thích
A. clack/ klæk/ : tiếng lách cách, sự nhiều lời
B. claimant / keimənt/ : người yêu sách, người đứng kiện
C. cider / saidə/ : rượu táo
D. council/ kaunsl/ : hội đồng
Chọn C
A. clack/ klæk/ : tiếng lách cách, sự nhiều lời
B. claimant / keimənt/ : người yêu sách, người đứng kiện
C. cider / saidə/ : rượu táo
D. council/ kaunsl/ : hội đồng
Chọn C