A. chubby B. chancy C. Christian D. cheap
Giải thích
A. chubby/ 't∫ʌbi/ : mũm mĩm, mập mạp
B. chancy / 't∫ɑ:nsi/ : may rủi, bấp bênh
C. Christian / 'kristjən/ : thánh, người văn minh
D. cheap/ t∫i:p/ : rẻ
Giải thích : C
A. chubby/ 't∫ʌbi/ : mũm mĩm, mập mạp
B. chancy / 't∫ɑ:nsi/ : may rủi, bấp bênh
C. Christian / 'kristjən/ : thánh, người văn minh
D. cheap/ t∫i:p/ : rẻ
Giải thích : C