A. channel B. reply C. person D. expert
Giải thích
A. channel/ 't∫ænl/ : kênh, kênh mương
B. reply/ ri'plai/ : lời đáp, hồi âm
C. person / 'pə:sn/ : người
D. expert/ 'ekspə:t/ : chuyên môn, chuyên gia
Giải thích : B
A. channel/ 't∫ænl/ : kênh, kênh mương
B. reply/ ri'plai/ : lời đáp, hồi âm
C. person / 'pə:sn/ : người
D. expert/ 'ekspə:t/ : chuyên môn, chuyên gia
Giải thích : B