A cashier has to do repetitive tasks, such as receiving money and printing receipts.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Repetitive (lặp đi lặp lại) >< complicated (phức tạp)
Dịch nghĩa: Nhân viên thu ngân phải làm những công việc lặp đi lặp lại như nhận tiền và in biên lai.
</>