a. Businesses often try to understand the different generations so that they can create and market products successfully.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch:
b. Khoảng cách thế hệ bao gồm những khác biệt về niềm tin chính trị, tôn giáo, xã hội và văn hoá đại chúng mà tồn tại giữa các thế hệ. - c. Những niềm tin này được hình thành bởi bối cảnh của thế giới khi các cá nhân thuộc mỗi thế hệ trưởng thành. - a. Các doanh nghiệp thường cố gắng hiểu những thế hệ khác nhau để họ có thể tạo ra và tiếp thị sản phẩm một cách thành công. - e. Doanh nghiệp cũng cố gắng hiểu và nắm bắt những khác biệt này để thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa nhân viên, từ đó xây dựng môi trường làm việc gắn kết và hiệu quả. - d. May mắn thay cũng có những cách để thu hẹp khoảng cách thế hệ trong một số tình huống tại nơi làm việc.