A. brooch B. brood C. broomstick D. foolscap
Giải thích
Kiến thức: Phát âm “oo”
Giải thích:
A. brooch /brəʊtʃ/ B. brood /bruːd/
C. broomstick /ˈbruːmstɪk/ D. foolscap /ˈfuːlskæp/
Phần gạch chân đáp án A phát âm là /əʊ/, còn lại là /uː/.
Chọn A
Kiến thức: Phát âm “oo”
Giải thích:
A. brooch /brəʊtʃ/ B. brood /bruːd/
C. broomstick /ˈbruːmstɪk/ D. foolscap /ˈfuːlskæp/
Phần gạch chân đáp án A phát âm là /əʊ/, còn lại là /uː/.
Chọn A