A. breathtaking B. ahead C. break D. breakfast
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ (adj): đẹp ngoạn mục
B. ahead /əˈhed/ (adv): phía trước
C. break /breɪk/ (v): làm vỡ
D. breakfast /ˈbrek.fəst/ (n): bữa sáng
“break” có phần gạch chân phát âm là /eɪ/, các từ còn lại phần gạch chân phát âm là /e/.