A. bow B. cow C. now D. show
Giải thích
Kiến thức: Phát âm
Giải thích:
A. bow /baʊ/
B. cow /kaʊ/
C. now /naʊ/
D. show /ʃəʊ/
Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /əʊ/, các phương án còn lại phát âm /aʊ/.
Chọn D
Kiến thức: Phát âm
Giải thích:
A. bow /baʊ/
B. cow /kaʊ/
C. now /naʊ/
D. show /ʃəʊ/
Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /əʊ/, các phương án còn lại phát âm /aʊ/.
Chọn D