a. Ben: It must have been a rewarding experience. b. Ann: I spent last summer volunteering for UNICEF.
B
Trình tự đúng: B. b – c – e – a – d
b. Ann: I spent last summer volunteering for UNICEF.
→ Mở đầu hội thoại, chia sẻ trải nghiệm.
c. Ben: That’s amazing! What did you do there?
→ Phản ứng tích cực và hỏi chi tiết.
e. Ann: I helped organize activities for children in rural areas.
→ Trả lời cụ thể cho câu hỏi.
a. Ben: It must have been a rewarding experience.
→ Đưa nhận xét, đánh giá tích cực.
d. Ann: Yes, I learned a lot and made new friends.
→ Đồng ý và bổ sung thông tin.
Dịch:
Ann: Mùa hè năm ngoái tôi đã tham gia làm tình nguyện viên cho UNICEF.
Ben: Tuyệt quá! Bạn đã làm gì ở đó vậy?
Ann: Tôi giúp tổ chức các hoạt động cho trẻ em ở vùng nông thôn.
Ben: Chắc đó là một trải nghiệm thật đáng quý.
Ann: Đúng vậy, tôi học được rất nhiều và có thêm nhiều bạn mới.