A bank has promised a donation of $24 million toward the fund for the disabled.
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
donation (n): sự quyên góp
A. connection (n): sự kết nối B. addition (n): sự thêm vào
C. contribution (n): sự đóng góp D. provision (n): sự cung cấp
=> donation = contribution
Tạm dịch: Một ngân hàng đã hứa sẽ quyên góp 24 triệu đô cho quỹ dành cho người tàn tật.
Đáp án: C