A. arrange B. karate C. canoeing D. vacuum
Giải thích
D
A. arrange: /əˈreɪndʒ/
B. karate: /kəˈrɑːti/
C. canoeing: /kəˈnuːɪŋ/
D. vacuum: /ˈvækjuəm/
Phương án D có có phần gạch chân là phát âm là /æ/, còn lại là /ə/.
D
A. arrange: /əˈreɪndʒ/
B. karate: /kəˈrɑːti/
C. canoeing: /kəˈnuːɪŋ/
D. vacuum: /ˈvækjuəm/
Phương án D có có phần gạch chân là phát âm là /æ/, còn lại là /ə/.