A. adventure B. math C. capital D. activity
Giải thích
A
adventure /ədˈventʃə(r)/
math /mæθ/
capital /ˈkæpɪtl/
activity /ækˈtɪvəti/
Phần được gạch chân ở phương án A phát âm /ə/, các phương án còn lại phát âm /æ/.
Chọn A.
A
adventure /ədˈventʃə(r)/
math /mæθ/
capital /ˈkæpɪtl/
activity /ækˈtɪvəti/
Phần được gạch chân ở phương án A phát âm /ə/, các phương án còn lại phát âm /æ/.
Chọn A.