A. about B. shout C. wounded D. count
Giải thích
Kiến thức: Phát âm “-ou”
Giải thích:
about /ə'baʊt/ shout /∫aʊt/ wounded /'wu:ndid/ count /kaʊnt/
Phần gạch chân câu C được phát âm là /u:/ còn lại là /aʊ/
Đáp án:C
Kiến thức: Phát âm “-ou”
Giải thích:
about /ə'baʊt/ shout /∫aʊt/ wounded /'wu:ndid/ count /kaʊnt/
Phần gạch chân câu C được phát âm là /u:/ còn lại là /aʊ/
Đáp án:C