Giải VBT Toán 4 CTST Bài 27. So sánh và xếp thứ tự các số tự nhiên có đáp án

>; <; = a) 488 ...... 488 000 b) 1 200 485 ...... 845 002 c) 112 433 611 ...... 113 432 611 212 785 ...... 221 785 68 509 127 ...... 68 541 352 1500 000 ...... 1 000 000 + 5

2/10

>; <; =

a) 488 ...... 488 000

b) 1 200 485 ...... 845 002

c) 112 433 611 ...... 113 432 611

212 785 ...... 221 785

68 509 127 ...... 68 541 352

1500 000 ...... 1 000 000 + 5

0/3000 ký tự
Giải thích

a) 488 <488 000

b) 1 200 485 >845 002

c) 112 433 611 <113 432 611

212 785 < 221 785

68 509 127 <68 541 352

1 500 000 >1 000 000 + 5