(9) __________ items packaged in paper or glass, ...
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. look for (phr.v): tìm kiếm
B. look at (phr.v): nhìn, ngắm, xem
C. look down (phr.v): nhìn xuống
D. look up (phr.v): nhìn lên, tra cứu
Dịch: Hãy tìm những món đồ được đóng gói bằng giấy hoặc thủy tinh
Chọn A.