(9) ______ any leaks in your home to prevent water loss.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. treat /triːt/ (v): chữa trị, đối đãi
B. fix /fɪks/ (v): sửa chữa vật dụng, đồ dùng
C. amend /əˈmend/ (v): sửa đổi (văn kiện pháp lý,...)
D. heal /hiːl/ (v): chữa lành (vết thương, sức khỏe,...)
Dịch: Sửa chữa mọi rò rỉ trong nhà của bạn để ngăn ngừa mất nước.
Chọn B.