8. His father likes watching films that show real life or stories. A. events B. projects C. programs D. actions
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. events (n): sựkiện
B. projects (n): dựán
C. programs (n): chươngtrình
D. actions (n): hành động
His father likes watching films that show real life events or stories.
(Cha của anh ấy thích xem những bộ phim chiếu các sự kiện hoặc câu chuyện có thật trong đời sống.)
Chọn A