7 tạ = ... kg25 tạ =... kg
7 tạ = 700 kg Giải thích 7 tạ = 7 × 100 = 700 kg | 120 yến = 12 tạ Giải thích 120 yến = 120 : 10 = 12 tạ |
25 tạ = 2 500 kg Giải thích 25 tạ = 25 × 100 = 2 500 kg | 18 tạ = 1 800 kg Giải thích 18 tạ = 18 × 100 = 1 800 kg |
19 yến = 190 kg Giải thích 19 yến = 19 × 10 = 190 kg | 250 yến = 2 500 kg Giải thích 250 yến = 250 × 10 = 2 500 kg |
62 yến = 620 000 g Giải thích 62 yến = 62 × 10 000 = 620 000 g | 83 tạ = 8 300 kg Giải thích 83 tạ = 83 × 100 = 8 300 kg |
51 tạ = 510 yến Giải thích 51 tạ = 51 × 10 = 510 yến | 175 yến = 1 750 000 g Giải thích 175 yến = 175 × 10 000 = 1 750 000 g |
47 tạ = 4 700 kg Giải thích 47 tạ = 47 × 100 = 4 700 kg | 300 yến = 30 tạ Giải thích 300 yến = 300 : 10 = 30 tạ |
275 yến = 2 750 kg Giải thích 275 yến = 275 × 10 = 2 750 kg | 64 tạ = 6 400 000 g Giải thích 64 tạ = 64 × 100 000 = 6 400 000 g |
506 yến = 5 060 kg Giải thích 506 yến = 506 × 10 = 5 060 kg | 45 yến = 450 kg Giải thích 45 yến = 45 × 10 = 450 kg |
163 tạ = 1 630 yến Giải thích 163 tạ = 163 × 10 = 1 630 yến | 110 tạ = 1 100 yến Giải thích 110 tạ = 110 × 10 = 1 100 yến |
54 yến = 540 000 g Giải thích 54 yến = 54 × 10 000 = 540 000 g | 200 yến = 2 000 kg Giải thích 200 yến = 200 × 10 = 2 000 kg |
281 tạ = 28 100 kg Giải thích 281 tạ = 281 × 100 = 28 100 kg | 95 yến = 950 000 g Giải thích 95 yến = 95 × 10 000 = 950 000 g |
13 tạ = 1 300 kg Giải thích 13 tạ = 13 × 100 = 1 300 kg | 140 tạ = 14 000 kg Giải thích 140 tạ = 140 × 100 = 14 000 kg |
40 yến = 4 tạ Giải thích 40 yến = 40 : 10 = 4 tạ | 500 yến = 50 tạ Giải thích 500 yến = 500 : 10 = 50 tạ |
72 tạ = 7 200 kg Giải thích 72 tạ = 72 × 100 = 7 200 kg | 55 tạ = 5 500 kg Giải thích 55 tạ = 55 × 100 = 5 500 kg |
85 yến = 850 kg Giải thích 85 yến = 85 × 10 = 850 kg | 30 yến = 3 tạ Giải thích 30 yến = 30 : 10 = 3 tạ |