6. In this photo, you … at the camera. (not look)9/96. In this photo, you … at the camera. (not look)Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích6. weren't lookingHướng dẫn dịch: 6. Trong bức ảnh này, bạn không nhìn vào máy ảnh.