49 countries currently have no laws (2) ____ women from domestic violence.
Giải thích
Đáp án A
Kiến thức từ vựng
A. protecting (v): bảo vệ
B. watching (v): xem, theo dõi
C. caring (v): chăm sóc
D. looking (v): nhìn
Tạm dịch: and 49 countries currently have no laws (2)_________ women from domestic violence.
(và 49 quốc gia không có luật bảo vệ phụ nữ khỏi nạn bạo hành gia đình)