(47) generation has its own unique set of characteristics and norms.
Giải thích
Giải thích:
Sau chỗ trống là danh từ số ít, đếm được “generation” (thế hệ).
Another + N số ít: cái gì đó khác
Very + adj: rất …
All + N số nhiều / N không đếm được: toàn bộ ….
Each + N số ít, đếm được: mỗi
(47) Each generation has its own unique set of characteristics and norms.
Tạm dịch: Mỗi thế hệ có những đặc điểm và chuẩn mực riêng.
Chọn D.