40. What are your plans for the weekend? (do) => What ?
Giải thích
Kiến thức: Thì tương lai gần
Giải thích:
- plan + to V: dựđịnh
- thì tương lai gần: tobe + going to +Vo
Cấu trúc câu hỏi Wh- thì tương lai gần với chủ ngữ số nhiều: Wh – are + S + going + to V (nguyên thể)? What are your plans for the weekend?
(Kế hoạch cho cuối tuần của bạn là gì?)
Đáp án: What are you going to do on the weekend?
(Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần?)