Bộ 10 đề thi giữa kì 2 Ngữ Văn 8 Cánh diều cấu trúc mới có đáp án - Đề 2

(4,0 điểm) Em hãy viết bài văn phân tích nhân vật Dì Hảo trong đoạn trích ở phần đọc hiểu.

7/7

(4,0 điểm) Em hãy viết bài văn phân tích nhân vật Dì Hảo trong đoạn trích ở phần đọc hiểu.

0/3000 ký tự
Giải thích

a. Đảm bảo cấu trúc bài văn nghị luận

- Học sinh biết tạo lập một bài văn nghị luận đảm bảo đủ cấu trúc 3 phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài. 

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận

Phân tích nhân vật Dì Hảo.

c. Triển khai vấn đề nghị luận

- Chia vấn đề nghị luận thành các luận điểm, luận cứ phù hợp, có sức thuyết phục; sử dụng tốt các thao tác lập luận; biết kết hợp giữa nêu lí lẽ và đưa dẫn chứng.

- HS có thể triển khai theo những cách khác nhau, nhưng cần đảm bảo các ý cơ bản sau:

* Mở bài:

- Giới thiệu tác giả, tác phẩm.

- Giới thiệu nhân vật Dì Hảo: người phụ nữ trong trích đoạn Dì Hảo của Nam Cao, có cuộc đời bất hạnh, chịu nhiều đau khổ.

- Khái quát nhận định: Dì Hảo thể hiện lòng hy sinh, sự cam chịu và phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

* Thân bài:

- Hoàn cảnh sống:

+ Dì Hảo lấy chồng nhưng người chồng không yêu, chỉ lấy để được nuôi dưỡng, gia đình sống trong cảnh nghèo đói, thiếu thốn.

+ Đứa con chết, dì Hảo tê liệt, không còn sức lao động, chồng trách móc, bỏ đi nhậu nhẹt → tăng thêm bi kịch.

- Tâm lý và phẩm chất:

+ Tâm lý:

 Dì Hảo luôn xót thương con cái và lo lắng cho chồng, dù chồng tàn nhẫn và gia cảnh nghèo đói.

 Khi bị chồng chửi bới, bỏ đi nhậu nhẹt, dì tuy đau khổ, nức nở khóc, nhưng không oán trách ai.

 Thể hiện sự cam chịu, nhẫn nhịn sâu sắc, biết chấp nhận số phận bất hạnh.

+ Phẩm chất:

 Lòng hy sinh: dì Hảo dành tất cả sức lực, tình cảm và sự chịu đựng để chăm lo gia đình, nhường nhịn bản thân.

 Sự cam chịu, nhẫn nhịn: đối diện với sự tàn nhẫn của chồng và số phận nghiệt ngã, vẫn kiên nhẫn chịu đựng, giữ nề nếp gia đình.

 Tấm lòng vị tha, bao dung: dì Hảo không trách móc chồng, không oán giận xã hội, thể hiện tấm lòng cao đẹp, bao dung, nhân hậu.

- Nghệ thuật xây dựng nhân vật:

+ Miêu tả tâm lý tinh tế: diễn biến nội tâm dì Hảo qua hành động, lời nói, nước mắt.

+ Ngôn ngữ giàu hình ảnh: “dì cứ khóc… khóc như người ta thổ” tạo cảm giác sống động, gần gũi.

+ Tương phản: lòng nhân hậu, cam chịu của dì Hảo – tàn nhẫn, ích kỷ của chồng và số phận.

* Kết bài:

- Khẳng định vai trò nhân vật: biểu tượng cho bi kịch người phụ nữ nghèo trong xã hội phong kiến, đồng thời thể hiện tấm lòng hy sinh, cam chịu và nhân phẩm cao đẹp.

- Nêu cảm nhận cá nhân: nhân vật gợi lên sự đồng cảm, trân trọng giá trị đạo đức và lòng nhân ái.

d. Chính tả, ngữ pháp

Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp Tiếng Việt

e. Sáng tạo

- Bài viết có luận điểm rõ ràng, lập luận thuyết phục, diễn đạt trong sáng, bài viết thể hiện được sự sáng tạo, độc đáo riêng.           

- Chữ viết sạch đẹp, rõ ràng, văn phong lưu loát; không mắc lỗi chính tả, lỗi dùng từ, đặt câu.