Bộ 10 đề thi cuối kỳ 2 Văn 11 Cánh diều cấu trúc mới có đáp án - Đề 10

(4,0 điểm) Anh/ chị hãy viết bài văn thuyết minh (khoảng 600 chữ) vấn đề tình trạng sống ảo trên mạng xã hội hiện nay.

7/7

(4,0 điểm) Anh/ chị hãy viết bài văn thuyết minh (khoảng 600 chữ) vấn đề tình trạng sống ảo trên mạng xã hội hiện nay.

0/3000 ký tự
Giải thích

a. Đảm bảo cấu trúc bài văn thuyết minh

- Học sinh biết tạo lập một bài văn thuyết minh đảm bảo đủ cấu trúc 3 phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài. 

b. Xác định đúng đối tượng thuyết minh

Tình trạng sống ảo trên mạng xã hội

c Triển khai vấn đề thuyết minh

- Chia vấn đề nghị luận thành các luận điểm, luận cứ phù hợp, có sức thuyết phục; sử dụng tốt các thao tác lập luận; biết kết hợp giữa nêu lí lẽ và đưa dẫn chứng.

- HS có thể triển khai theo những cách khác nhau, nhưng cần đảm bảo các ý cơ bản sau:

1. Mở bài

- Giới thiệu khái quát về mạng xã hội: Facebook, Instagram, TikTok, Zalo…

- Nêu hiện tượng nổi bật: một bộ phận, nhất là giới trẻ, đang rơi vào tình trạng “sống ảo” – quá chú trọng hình ảnh, lời nói trên mạng mà xa rời cuộc sống thực.

- Khẳng định: Đây là vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện nay.

2. Thân bài

* Giải thích khái niệm “sống ảo”

- “Sống ảo” là lối sống lệ thuộc vào không gian ảo (mạng xã hội) để thể hiện bản thân, tìm kiếm sự công nhận, thậm chí phóng đại hoặc bóp méo sự thật về mình.

- Đặc điểm:

+ Đăng tải hình ảnh, video, trạng thái quá mức, đôi khi không phản ánh đúng thực tế.

+ Mê mải “like”, “share”, “comment” hơn là tương tác trực tiếp ngoài đời.

+ Chạy theo trào lưu mạng bất chấp nội dung đúng – sai.

* Thực trạng hiện nay

- Phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt học sinh – sinh viên.

- Một số biểu hiện cụ thể:

+ Chụp ảnh “check-in” mọi lúc, mọi nơi chỉ để đăng lên mạng.

+ Chỉnh sửa hình ảnh quá mức, xây dựng “phiên bản hoàn hảo” không có thật.

+ Đánh giá giá trị bản thân qua số lượng lượt thích và bình luận.

+ Tham gia hoặc phát tán nội dung giật gân để gây chú ý.

* Nguyên nhân

- Tâm lý: Muốn được công nhận, khen ngợi, khẳng định bản thân.

- Công nghệ: Mạng xã hội phát triển mạnh, dễ tiếp cận, dễ chia sẻ.

- Giáo dục: Chưa có sự định hướng đúng cách sử dụng mạng xã hội.

- Môi trường sống: Áp lực học tập, công việc khiến nhiều người tìm đến mạng xã hội để “thoát” khỏi thực tế.

* Hậu quả

- Với cá nhân:

+ Mất thời gian, giảm hiệu quả học tập – công việc.

+ Suy giảm kỹ năng giao tiếp thực tế, dễ sống khép mình ngoài đời.

+ Có thể bị ảnh hưởng tâm lý (tự ti, ganh tị, trầm cảm) nếu không đạt được “like” mong muốn.

- Với xã hội:

+ Lan truyền thông tin sai lệch, tin giả.

+ Giảm chất lượng các mối quan hệ thực.

+ Có thể dẫn tới lối sống thực dụng, hình thức.

* Giải pháp

- Cá nhân:

+ Nhận thức đúng về giá trị bản thân không phụ thuộc vào mạng xã hội.

+ Cân bằng thời gian online – offline, tăng cường hoạt động thực tế.

+ Sử dụng mạng xã hội để học hỏi, kết nối lành mạnh, không phô trương.

- Gia đình – nhà trường:

+ Giáo dục kỹ năng sống và kỹ năng sử dụng công nghệ an toàn.

+ Tạo môi trường giao tiếp, hoạt động xã hội để giảm lệ thuộc vào mạng.

- Xã hội:

+ Quản lý, kiểm duyệt nội dung độc hại trên mạng.

+ Tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức về tác hại của sống ảo.

3. Kết bài

- Khẳng định: Sống ảo là vấn đề xã hội đáng quan ngại, đặc biệt với giới trẻ.

- Lời nhắn: Hãy sử dụng mạng xã hội thông minh, biến nó thành công cụ kết nối và học hỏi, chứ không để nó điều khiển cuộc sống.

- Liên hệ: Mỗi người cần trân trọng và đầu tư cho đời sống thực, bởi “thế giới ảo không thể thay thế thế giới thật”.

d. Chính tả, ngữ pháp

Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp Tiếng Việt

e. Sáng tạo

- Bài viết có luận điểm rõ ràng, lập luận thuyết phục, diễn đạt trong sáng, bài viết thể hiện được sự sáng tạo, độc đáo riêng.           

- Chữ viết sạch đẹp, rõ ràng, văn phong lưu loát; không mắc lỗi chính tả, lỗi dùng từ, đặt câu.