(4,0 điểm) Anh/ chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích, đánh giá nội dung, nghệ thuật bài thơ Dải đồng bằng thương nhớ của Đoàn Tuấn.
a. Đảm bảo cấu trúc bài văn nghị luận
-Học sinh biết tạo lập một bài văn nghị luận đảm bảo đủ cấu trúc 3 phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Phân tích, đánh giá nét đặc sắc về nội dung, nghệ thuật của bài thơ Dải đồng bằng thương nhớ.
c Triển khai vấn đề nghị luận
- Chia vấn đề nghị luận thành các luận điểm, luận cứ phù hợp, có sức thuyết phục; sử dụng tốt các thao tác lập luận; biết kết hợp giữa nêu lí lẽ và đưa dẫn chứng.
- HS có thể triển khai theo những cách khác nhau, nhưng cần đảm bảo các ý cơ bản sau:
1. Mở bài
- Giới thiệu về tác giả Đoàn Tuấn: nhà thơ trưởng thành trong thời kỳ kháng chiến, có nhiều tác phẩm viết về chiến tranh và hòa bình.
- Dẫn dắt và giới thiệu bài thơ Dải đồng bằng thương nhớ: một bài thơ xúc động thể hiện sự gắn bó sâu sắc với chiến trường xưa, tôn vinh giá trị của hòa bình, tưởng nhớ những hy sinh thầm lặng.
2. Thân bài
* Nội dung chính của bài thơ
- Hồi tưởng quá khứ chiến tranh gian khổ, mất mát:
+ Hình ảnh "huyệt", "mồ", "đêm mưa", "võng", "căng tăng" gợi lại không khí ác liệt, đau thương của chiến tranh.
+ Những nấm mồ không tên, những đêm mưa tầm tã là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng của bao người lính.
- Hiện tại thanh bình – kết quả của bao hy sinh:
+ Những hình ảnh chiến trường xưa được "hóa thành" dòng sông, triền núi, làng quê... → sự chuyển hóa từ chết chóc sang sống động, thanh bình.
+ “Chiến trường xưa” giờ là “miền quê thiêng thanh khiết” → biểu tượng cho sự hồi sinh, linh thiêng hóa không gian lịch sử.
- Lời ngợi ca hòa bình, lòng biết ơn người đã khuất:
+ Từ hình ảnh trời – đất – núi – sông được miêu tả như vĩnh cửu, dịu dàng.
+ Câu thơ: "Bao nặng nhọc máu xương để xanh thẳm dịu dàng" → nhấn mạnh sự đánh đổi giữa máu xương và vẻ đẹp hiện tại.
- Tình cảm cá nhân của nhà thơ:
+ Lời hứa trở về: “Tôi sẽ về, sẽ về lại mùa xuân…” thể hiện tình cảm sâu nặng, gắn bó với vùng đất từng đi qua chiến tranh.
+ “Dải đồng bằng” trở thành biểu tượng của quê hương, của ký ức, của sự sống và niềm tin vào tương lai.
* Nghệ thuật đặc sắc
- Thể thơ tự do → giọng điệu linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc tự nhiên.
- Hình ảnh thơ giàu sức gợi: tương phản giữa “huyệt” và “dòng sông yên ả”, giữa “nấm mồ” và “triền núi cao”, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Sử dụng phép ẩn dụ và nhân hóa: làm cho thiên nhiên mang chiều sâu lịch sử và tâm linh.
- Ngôn ngữ giản dị, xúc động, dễ đi vào lòng người.
3. Kết bài
- Khẳng định giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp của hòa bình, tôn vinh sự hy sinh và thể hiện tình yêu sâu sắc với quê hương.
- Bài thơ là một khúc tráng ca nhẹ nhàng nhưng đầy xúc động, giúp người đọc thêm trân trọng cuộc sống hôm nay.
d. Chính tả, ngữ pháp
Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp Tiếng Việt
e. Sáng tạo
- Bài viết có luận điểm rõ ràng, lập luận thuyết phục, diễn đạt trong sáng, bài viết thể hiện được sự sáng tạo, độc đáo riêng.
-Chữ viết sạch đẹp, rõ ràng, văn phong lưu loát; không mắc lỗi chính tả, lỗi dùng từ, đặt câu.