(39) ……………Thông tin: The brown box is a compost bin.
Giải thích
compost
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Thông tin cần nghe là một danh từ liên quan đến loại rác.
compost (n): rác hữu cơ
Thông tin: The brown box is a compost bin.
(Hộp màu nâu là rác hữu cơ.)
Đáp án: compost