(38) ______, whereby participants recharge their mental batteries through intentional quietude.
Khoảng trống (38) đứng ở đầu câu, phía sau là mệnh đề quan hệ “, whereby participants recharge their mental batteries...” (, qua đó những người tham gia sạc lại năng lượng tinh thần của họ...). Cụm từ “recharge their mental batteries” mang ý nghĩa phục hồi/tích cực. Vị trí (38) cần một hành động tạo ra sự phục hồi đó.
Dịch nghĩa:
A. Việc từ bỏ áp lực phải thể hiện cho phép tạo ra một trải nghiệm “cùng nhau mà tách biệt” mang tính phục hồi (Từ “restorative” - mang tính phục hồi - khớp nối với “recharge” ở vế sau).
B. Việc giảm thiểu nhu cầu trao đổi cho phép tạo ra một trải nghiệm... trung tính về mặt chức năng (Sai logic vì “neutral” không mang lại sự “sạc lại năng lượng”).
C. Việc nới lỏng những kỳ vọng... tạo ra một trải nghiệm chung tách biệt một cách tinh tế (Từ “detached” - xa cách - hơi mang hướng tiêu cực).
D. Việc hạ thấp nhu cầu tương tác cho phép tạo ra một trải nghiệm... xa cách về mặt xã hội (Từ “socially distant” mang sắc thái quá lạnh nhạt).
Đáp án A là sự lựa chọn tốt nhất vì nó duy trì được giọng văn tích cực (restorative) xuyên suốt toàn bộ đoạn mô tả lợi ích của quá trình này.
Chọn A.
→ Relinquishing the pressure to perform allows for a restorative “together-apart” experience, whereby participants recharge their mental batteries through intentional quietude.
Dịch nghĩa: Việc từ bỏ áp lực phải thể hiện cho phép tạo ra một trải nghiệm “cùng nhau mà tách biệt” mang tính phục hồi, qua đó những người tham gia sạc lại năng lượng tinh thần của họ thông qua sự yên tĩnh có chủ đích.