(37) ______ fundamentally and quite literally, that mitigates the overwhelming social burnout often triggered by persistent expectations for active engagement.
Cấu trúc câu chứa khoảng trống (37) là cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) nhấn mạnh: “It is [X] that mitigates...” (Chính [X] là thứ đã làm giảm bớt...). Câu trước đó vừa đề cập đến “togetherness without... constant dialogue” (sự gắn kết mà không cần đối thoại). Vì vậy, (37) phải là một cụm từ tóm gọn lại bản chất “không lời” này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Chính sự chuyển dịch dần dần này về phía sở thích cá nhân (Sai logic: Vấn đề không phải là “sở thích cá nhân”, mà là sự tương tác).
B. Chính sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào không gian cá nhân (Chưa bao quát được yếu tố “togetherness” (sự gắn kết) đã nêu).
C. Chính xu hướng giảm thiểu tương tác bằng lời nói (Có thể hợp lý, nhưng không sát nghĩa bằng D).
D. Chính hình thức bầu bạn phi ngôn ngữ rất cụ thể này (Cụm “non-verbal companionship” tóm gọn xuất sắc hai yếu tố ở câu trước: “companionship” = togetherness, và “non-verbal” = without constant dialogue).
Đáp án D cung cấp sự liên kết từ vựng (Lexical cohesion) với câu đi liền trước nó.
Chọn D.
→ It is this very specific form of non-verbal companionship fundamentally and quite literally, that mitigates the overwhelming social burnout often triggered by persistent expectations for active engagement.
Dịch nghĩa: Chính hình thức bầu bạn phi ngôn ngữ rất cụ thể này, về cơ bản và theo đúng nghĩa đen, đã làm giảm bớt sự kiệt sức xã hội tràn ngập thường được kích hoạt bởi những kỳ vọng dai dẳng về sự tham gia tích cực.