27. formally/ comfortably/ politely
Giải thích
comfortably
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
formally (adv): một cách trang trọng
comfortably (adv): một cách thoải mái
politely (adv): một cách lịch sự
The hosts may suggest you sit (27) comfortably
(Chủ nhà có thể gợi ý bạn ngồi một cách thoải mái)
Đáp án: comfortably