Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 7 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 5

27. formally/ comfortably/ politely

27/40

27formally/ comfortably/ politely

0/3000 ký tự
Giải thích

comfortably

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

formally (adv): một cách trang trọng

comfortably (adv): một cách thoải mái

politely (adv): một cách lịch sự

The hosts may suggest you sit (27) comfortably

(Chủ nhà có thể gợi ý bạn ngồi một cách thoải mái)

Đáp án: comfortably