26. Rotating means A. going up and down. B. going back and forth. C. spinning. D. staying still
Giải thích
Kiến thức: Đọc - hiểu
Giải thích:
Rotating nghĩalà
A. đi lên và đixuống.
B. di chuyển tiến vàlùi
C. quay
D. đứng yên
Thông tin: Rotating discs are discs that spin like CDs
(Đĩa rotating là đĩa quay giống như đĩa CD)
Chọn C