(22) _______.
Kiến thức về mệnh đề:
* Xét các đáp án:
A. Việc tan rã của BTS khiến người hâm mộ phải vật lộn để tìm kiếm chính mình.
→ Không phù hợp về ngữ cánh.
B. BTS đã tạo ra một mối liên kết đặc biệt nhưng đầy thử thách với người hâm mộ của mình.
→ Không liên kết trực tiếp với phần trước nói về việc BTS thừa nhận sự yếu đuối nhưng vẫn khuyến khích sự tự tin. Hơn nữa, phần tiếp theo nói về sự hấp dẫn của BTS đối với giới trẻ Hàn Quốc trong bối cảnh cụ thể, không phải chỉ là mối quan hệ "thử thách".
C. Sự kết hợp này đã củng cố mối liên kết với những người hâm mộ trẻ đang vật lộn để hình thành bản sắc của mình.
→ Phù hợp với ngữ cảnh
D. Gặp khó khăn trong việc định nghĩa bản thân, mối liên kết với người hâm mộ trẻ đã được củng cố.
→ Dạng V_ing …, S+V dùng để diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, đồng thời hoặc diễn tả mối quan hệ nhân quả. Cấu trúc này chỉ được sử dụng khi hai mệnh đề có cùng chú ngữ. Mà trong câu này, chủ ngữ của "have difficulty in defining themselves" không thể là "the bond". Do đó ta loại D.
Tạm dịch: They admit to frailties and insecurities-but also emphasize self-belief. (22) ______ . In South Korea, it appealed to youngsters coping with the pressures of a hyper-competitive education system, dwindling job prospects and rigid social expectations. (Họ thừa nhận những điểm yếu và sự bất an của minh, nhưng cũng luôn nhấn mạnh sự tự tin vào bản thân. Sự kết hợp này đã giúp BTS tạo được mối liên kết vững chắc với những fan trẻ tuổi đang tìm kiếm chính minh. Tại Hàn Quốc, BTS đã trở thành nguồn động viên cho giới trẻ đối diện với áp lực từ hệ thống giáo dục cạnh tranh khốc liệt, cơ hội việc làm ngày càng ít và các kỳ vọng xã hội nghiêm ngặt.)
Do đó, C là đáp án phù hợp.