(21) _______.
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
Xét các đáp án:
A. Duy trì là một trong những hệ thống giao thông bền vững và tiên tiến nhất trên thế giới, những nỗ lực này được thực hiện.
→ Xét về mặt ngữ pháp ta loại ý B vì điều kiện để dùng cấu trúc Ving...., S + V là hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ. Trong khi "these efforts" không thể là chủ ngữ của động từ "remain" được.
B. Hệ thống tàu điện ngầm Tokyo cần được sửa chữa để trở thành một trong những hệ thống giao thông bền vững và tiên tiến nhất trên thế giới. → Đoạn văn không nói rằng hệ thống cần sửa chữa, mà nhấn mạnh việc nâng cấp và hiện đại hóa đã được thực hiện.
C. Những nỗ lực này đảm bảo rằng hệ thống tàu điện ngầm Tokyo vẩn là một trong những hệ thống giao thông bền vững và tiên tiến nhất trên thế giới.
D. Hành khách giúp hệ thống tàu điện ngầm Tokyo duy trì là một trong những hệ thống giao thông bền vững và tiên tiến nhất trên thế giới. → Đoạn văn không đề cập vai trò của hành khách trong việc duy trì hệ thống.
Tạm dịch: The Japanese government continually invests in expanding and modernizing the subway network to meet the growing demands of the population. (20) ______ the system now boasts advanced technologies such as automated train operation and energy-saving measures. (21) ______ . (Chính phủ Nhật Bán liên tục đầu tư vào việc mở rộng và hiện đại hóa mạng lưới tàu điện ngầm để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân số. Đã được liên tục nâng cấp trong suốt những năm qua, và hiện nay hệ thống có những công nghệ tiên tiến như vận hành tàu tự động và các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Những nỗ lực này đảm bảo rằng hệ thống tàu điện ngầm Tokyo vẫn là một trong những hệ thống giao thông bền vững và tiên tiến nhất trên thế giới.)
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp.