2. It/ her/ old/ red/ suitcase10/162. It/ her/ old/ red/ suitcaseNhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích2. It is her old red suitcase. Hướng dẫn dịch: 2. Đó là chiếc vali cũ màu đỏ của cô ấy.