15. If you have any questions, please _____ your hand. A. raising B. raised C. raise D. put down
Giải thích
Kiến thức: Câu mệnh lệnh
Giải thích:
Câu mệnh lệnh có động từ đứng đầu câu sẽ ở dạng Vo (khẳng định) hoặc Don’t + Vo (phủ định)
- raise:giơ
- put down: hạ
If you have any questions, please raise your hand. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng giơ tay.) Chọn C