1508km2 đọc là:4/151508km2 đọc làMột nghìn năm trăm tám mươi ki-lô-mét vuôngMột nghìn năm trăm tám ki-lô-mét vuôngMột nghìn năm trăm linh tám ki-lô-mét vuôngMột nghìn năm trăm không tám ki-lô-mét vuôngGiải thích1508km2 đọc là một nghìn năm trăm linh tám ki-lô-mét vuông Đáp án C