13. If you have any questions, please your hand. A. raising B. raised C. raise D. put down
Giải thích
Kiến thức: Câu mệnh lệnh
Giải thích:
Câu mệnh lệnh có động từ đứng đầu câu sẽ ở dạng nguyên mẫu Vo (khẳng định).
- raise (v): giơlên
- put down (v): hạxuống
If you have any questions, please raise your hand. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng giơ tay.) Chọn C