. (12) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (13) ______ high-end services.
Giải thích
D
A. the other: cái/các còn lại (thường khi nhóm đã xác định, hay ngầm 2 phần)
B. the others: đại từ “những cái/người còn lại” (không đi kèm danh từ phía sau)
C. another: một cái khác (dùng với danh từ số ít)
D. other: khác (đứng trước danh từ số nhiều/không đếm được)
Sau chỗ trống là “high-end services” (danh từ số nhiều), nên chỉ có “other” đúng ngữ pháp.
→ In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and other high-end services.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc của chúng tôi, chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện với phiên dịch đa ngôn ngữ, chế độ ăn được thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác.