11. What’s your TV programme? A. best B. good C. favourite D. like
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. best (a): tốtnhất
B. good (a):tốt
C. favourite (a): ưathích
D. like (v):thích
Trước danh từ “TV programme” cần tính từ. What’s your favourite TV programme?
(Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?)
Chọn C