(11) _______ their confidence and friendship, children can be protected from bullying behavior.
Giải thích
Kiến thức về liên từ:
A. Despite: Bất chấp
B. Thanks to: Nhờ vào
C. Apart from: Ngoại trừ
D. According to: Theo đó, dựa vào
Tạm dịch: Special activities, interests, and hobbies can boost confidence, help kids make friends. (11) ______ their confidence and friendship, children can be protected from bullying behavior. (Các hoạt động đặc biệt, sở thích và thú vui có thể giúp tăng cường sự tự tin và giúp trẻ kết bạn. Nhờ sự tự tin và tình bạn này, trẻ em có thể được bảo vệ khỏi hành vi bắt nạt.)
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp.