Bộ 10 Đề thi Hóa học 11 Học kì 2 có đáp án (Đề 10)

1. Viết phương trình phản ứng chứng minh (mỗi tính chất viết 1 phương trình phản ứng):2. Từ khoai (có thành phần chủ yếu là tinh bột) và các hóa chất, thiết bị có đủ, hãy viết phương trình ph

2/4

1. Viết phương trình phản ứng chứng minh (mỗi tính chất viết 1 phương trình phản ứng):

2. Từ khoai (có thành phần chủ yếu là tinh bột) và các hóa chất, thiết bị có đủ, hãy viết phương trình phản ứng điều chế etyl clorua, đietyl ete và polietilen.

3. Cho các chất sau: phenol, metanol, etyl clorua lần lượt tác dụng với CuO, dung dịch HCl, dung dịch KOH loãng. Hãy viết các phương trình phản ứng xảy ra (nếu có).

0/3000 ký tự
Giải thích

1.

a. Anđehit axetic có tính khử.

CH3CHO + 2AgNO3+ 3NH3+ H2O →CH3COONH4+ 2Ag + 2NH4NO3

b. Benzen thể hiện tính chất của hiđrocacbon no.

C6H6+ Br2→Fe, toC6H5Br + HBr (phản ứng thế)

c. Stiren tham gia phản ứng trùng hợp.

nC6H5CH=CH2→to, p, xt(-CH(C6H5)-CH2-)n

d. Trong phân tử phenol, ảnh hưởng của gốc phenyl đến nhóm -OH.

C6H5OH + NaOH →C6H5ONa + H2O

2.

Tinh bột: (C6H10O5)n.

(C6H10O5)n+ nH2O →H+, tonC6H12O6(glucozơ)

C6H12O6→30−35oCenzim2C2H5OH + 2CO2

Điều chế etyl clorua (C2H5Cl):

C2H5OH + HCl →toC2H5Cl + H2O

Điều chế đietyl ete ((C2H5)2O):

2C2H5OH →140oCH2SO4 (dac)(C2H5)2O + H2O

Điều chế polietilen (-CH2-CH2-)n:

nCH2=CH2→to, p, xt(-CH2-CH2-)n

3.

Phenol: C6H5OH; metanol: CH3OH; etyl clorua: C2H5Cl.

Phương trình hóa học:

C6H5OH + KOH→ C6H5OK + H2O

CH3OH + CuO →toHCHO + Cu + H2O

CH3OH + HCl→ CH3Cl + H2O

C2H5Cl + KOH→to C2H5OH + KCl