1 / look / forward / present / robotics project / class / winter break.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: S + to be + looking forward + to verb-ing… → Ai đó đang mong chờ làm gì
Dịch nghĩa: Tôi mong chờ được trình bày dự án robot của mình trước lớp sau kỳ nghỉ đông.