1 cycling 2 gymnastics 3 rollerblading 4 skiing 5 tennis 6 water skiing
Giải thích
1 – D | 2 – F | 3 – A | 4 – B | 5 – C | 6 - E |
Hướng dẫn dịch:
1. đua xe đạp
2. thể dục dụng cụ
3. trượt patin
4. trượt tuyết
5. quần vợt
6. lướt ván dưới nước
1 – D | 2 – F | 3 – A | 4 – B | 5 – C | 6 - E |
Hướng dẫn dịch:
1. đua xe đạp
2. thể dục dụng cụ
3. trượt patin
4. trượt tuyết
5. quần vợt
6. lướt ván dưới nước