1 concert hall 2 car park 3 shopping mall 4 bus stop 5 police station 6 petrol station 7 football stadium
Giải thích
1 – D | 2 – E | 3 – C | 4 – B | 5 – A | 6 – H | 7 – G | 8 - F |
Hướng dẫn dịch:
1. concert hall: phòng biểu diễn hòa nhạc
2. car park: bến đỗ xe ô tô
3. shopping mall: trung tâm mua sắm
4. bus stop: điểm dừng xe buýt
5. police station: đồn cảnh sát
6. petrol station: trạm xăng
7. football stadium: sân vận động bóng đá
8. sports centre: trung tâm thể thao
