1 athlete | 2 businessman / businesswoman 3 artist | 4 inventor | 5 scientist | 6 writer
Giải thích
1 – B | 2 – D | 3 – F | 4 – A | 5 – E | 6 - C |
Hướng dẫn dịch:
1. athlete: vận động viên
2. businessman/businesswoman: nam/nữ doanh nhân
3. artist: họa sĩ
4. inventor: nhà phát minh
5. scientist: nhà khoa học
6. writer: nhà văn
