1 achievements | 2 astronaut | 3 factory 4 sky diving | 5 spacecraft | 6 stamps
Giải thích
A – 4 | B – 1 | C – 6 | D – 3 | E – 5 | F - 2 |
Hướng dẫn dịch:
1. achievements: thành tựu
2. astronaut: phi hành gia
3. factory: nhà máy
4. sky diving: lặn trên không
5. spacescraft: phi thuyền
6. stamps: tem
