Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 2. Lesson 2 có đáp án

1. 34-51-12-15-44-51 2. 41-51-31-42-41-51

1/29

Look at this code and write the correct words. (Nhìn vào đoạn mã này và viết những từ đúng)

1. 34-51-12-15-44-51  2. 41-51-31-42-41-51 (ảnh 1)

1. 34-51-12-15-44-51

2. 41-51-31-42-41-51

3. 53-12-12-51-34

4. 11-22-34-51-51

5. 11-34-34-11-43-22-51

6. 14-34-53-33-42-44-51

0/3000 ký tự
Giải thích

1. refuse

2. decide

3. offer

4. agree

5. arrange

6. promise

Hướng dẫn dịch:

1. từ chối

2. quyết định

3. đề nghị

4. đồng ý

5. sắp xếp

6. lời hứa