(1,0 điểm). Hãy sắp xếp các từ chỉ đặc điểm sau vào nhóm thích hợp: cao lớn, hiền lành, độc ác, mềm mại, lấp lánh, mềm dẻo, to tròn, bụ bẫm, vuông vức, dịu dàngTừ chỉ đặc điểm tính cáchTừ chỉ
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Từ chỉ đặc điểm tính cách | Từ chỉ đặc điểm tính chất | Từ chỉ đặc điểm hình dáng |
hiền lành, độc ác, dịu dàng | mềm mại, lấp lánh, mềm dẻo | cao lớn, to tròn, bụ bẫm, vuông vức |