(1,0 điểm). Cho các từ sau: thông minh, xinh đẹp, nhanh nhẹn, vui vẻ, rộng lớn. Hãy tìm ít nhất 2 từ đồng nghĩa với mỗi từ trên.
Giải thích
- thông minh: sáng suốt, sáng dạ.
- xinh đẹp: xinh xắn, ưa nhìn.
- nhanh nhẹn: nhanh nhảu, tháo vát.
- vui vẻ: vui sướng, vui mừng.
- rộng lớn: bao la, mênh mông.