0 Peter is running . 1 Cindy . 2 Charles . 3 Cedric a hat.
Giải thích
1. is reading
2. is dancing
3. is wearing
4. is singing
5. is talking
6. are leaving
Hướng dẫn dịch:
1. Cindy đang đọc
2. Charles đang nhảy
3. Cedric đang đội mũ
4. Helena đang hát
5. Claire đang nói
6. Jen và David đang rời công viên
